Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
burl


I - noun
1. the wood cut from a tree burl or outgrowth;
often used decoratively in veneer
Hypernyms:
wood
2. a large rounded outgrowth on the trunk or branch of a tree
Hypernyms:
plant process, enation
Part Holonyms:
tree
3. soft lump or unevenness in a yarn;
either an imperfection or created by design
Syn:
slub, knot
Hypernyms:
roughness, raggedness

II - verb
remove the burls from cloth
Hypernyms:
remove, take, take away, withdraw
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    slub knot
Related search result for "burl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.