Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
capacitance


    capacitance /kə'pæsitəns/
danh từ
(điện học) điện dung
    Chuyên ngành kỹ thuật
điện dung
dug lượng
dung kháng
dung tích
dung trở
khả năng
năng lực
sức chịu tải
sức chứa
    Lĩnh vực: điện
dung kháng (dung trở)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.