Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
coffrer


[coffrer]
ngoại động từ
(xây dựng) đặt cốp pha
(thông tục) bắt giam
Coffres un voleur
bắt giam tên ăn trộm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.