Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cosmographical




cosmographical
Xem cosmographic


/,kɔzmə'græfik/ (cosmographical) /,kɔzmə'græfikəl/

tính từ
(thuộc) khoa vũ trụ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.