Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
coverlet


noun
a decorative bedspread (usually quilted) (Freq. 1)
Derivationally related forms:
cover
Hypernyms:
bedspread, bedcover, bed cover, bed covering, counterpane, spread

Related search result for "coverlet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.