Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discerption




discerption
[di'sə:p∫n]
danh từ
sự xé rời, mảnh xé rời


/di'sə:pʃn/

danh từ
sự xé rời, mảnh xé rời

Related search result for "discerption"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.