Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ergot


noun
1. a plant disease caused by the ergot fungus
Hypernyms:
plant disease
2. a fungus that infects various cereal plants forming compact black masses of branching filaments that replace many grains of the plant;
source of medicinally important alkaloids and of lysergic acid
Syn:
Claviceps purpurea
Derivationally related forms:
ergotic
Hypernyms:
fungus
Hyponyms:
rye ergot
Member Holonyms:
Claviceps, genus Claviceps

Related search result for "ergot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.