Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fascist




fascist
['fæ∫ist]
danh từ
người ủng hộ chủ nghĩa phát xít
tính từ
phát xít


/'fæʃist/

danh từ
phần tử phát xít

tính từ
phát xít

Related search result for "fascist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.