Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
floccule




floccule
['flɔkju:l]
danh từ
bông, cụm (xốp (như) len) ((cũng) flocculus)


/floccule/

danh từ
bông, cụm (xốp như len) ((cũng) flocculus)

Related search result for "floccule"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.