Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frutices




frutices
Xem frutex


/'fru:teks/

danh từ, số nhiều frutices
(thực vật học) cây bụi

Related search result for "frutices"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.