Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt Anh (English - Vietnamese English | Dictionary)
functional


/'fʌɳkʃənl/

tính từ
(như) functionary
(toán học) (thuộc) hàm, (thuộc) hàm số
    a functional equation phương trình hàm
(hoá học) (thuộc) chức


(Tech) thuộc cơ năng/chức năng, thuộc hàm số


(thuộc) hàm (số) || phiếm hàm
convex f. phiếm hàm lồi
domain f. phiếm hàm miền
linear f. phiếm hàm tuyến tính
multilinear f. phiếm hàm đa tuyến tính
recursive f. (logic học) phiếm hàmđệ quy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "functional"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.