Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Hinduism


Hin·du·ism [Hinduism] BrE [ˈhɪnduːɪzəm] NAmE [ˈhɪnduːɪzəm] noun uncountable
the main religion of India and Nepal which includes the worship of one or more gods and belief in ↑reincarnation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hinduism"
  • Words contain "hinduism" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ấn Độ giáo Chăm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.