Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
houseful




houseful
['hausful]
danh từ
nhà đầy
a houseful of women
nhà toàn là đàn bà con gái


/'hausful/

danh từ
nhà đầy

Related search result for "houseful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.