Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
icebox


noun
white goods in which food can be stored at low temperatures (Freq. 3)
Syn:
refrigerator
Derivationally related forms:
refrigerate (for: refrigerator)
Hypernyms:
white goods
Hyponyms:
cooler, ice chest, electric refrigerator, fridge
Part Meronyms:
drip pan, refrigeration system


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.