Recent Searchs...
84 affirm genus hylobates carbonate mucin coffee-and nozzle ploy visibility ấm no perpetually brad imbrute seychellois sculptured infestation 违背 genus amphibolips horripilation uncomfortableness fickleness commodity exchange extravertive genus peneus shanghai writ fusiform undetectable comfortableness feed into (something) inculcate elastic-sides drag pedagogue arhus groundsel bush scepter malformation stickle loofa fellow-passenger mattress rune social control lycopersicon esculentum spiky sainted ferocious truyền bá roneo give somebody the benefit of the doubt




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.