Chuyển bộ gõ


Vietnamese - English dictionary

Hiển thị từ 1 đến 120 trong 2599 kết quả được tìm thấy với từ khóa: c^
ca ca bô ca cao ca cẩm
ca dao ca hát ca kỹ ca kịch
ca khúc ca lâu ca lô ca múa
ca nô ca ngợi ca nhạc ca nhi
ca nương ca ra ca rô ca rốt
ca ri ca sĩ ca tụng ca trù
ca vũ ca vũ kịch ca vịnh ca xướng
cai cai đầu dài cai quản cai sữa
cai tổng cai thần cai thợ cai trị
cai tuần cam cam đoan cam đường
cam chanh cam chịu cam giấy cam kết
cam lòng cam lộ cam phận cam sành
cam tâm cam tẩu mã cam thảo cam tuyền
can can án can đảm can cớ
can chi can dự can gián can hệ
can ke can ngăn can phạm can qua
can thiệp can trường canh canh cách
canh cánh canh cải canh cửi canh chầy
canh gà canh gác canh giấm canh giữ
canh khuya canh nông canh phòng canh riêu
canh tàn canh tác canh tân canh thiếp
canh ti canh tuần cao cao áp
cao ủy cao ốc cao đài cao đẳng
cao đẹp cao đỉnh cao độ cao độ kế
cao điểm cao đường cao ban long cao bay xa chạy
Cao Bằng cao bồi cao cả cao cấp
cao cường cao danh cao dày cao giá
cao học cao hứng cao hổ cốt cao kế
cao khiết cao kiến cao lâu cao lớn
cao lộc cao ly cao lương cao minh

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.