Chuyển bộ gõ


English - Vietnamese dictionary

Hiển thị từ 1 đến 120 trong 2737 kết quả được tìm thấy với từ khóa: t^
t t'other t-shirt ta
ta-ta tab tabard tabaret
tabby tabefaction tabernacle tabes
tabescence tabetic table table d'hôte
table-cloth table-companion table-cover table-diamond
table-flap table-fork table-knife table-leaf
table-linen table-spoon table-spoonful table-tomb
table-ware table-water tableau tableaux
tableful tableland tablet tablet tennis
tablet-talk tabloid taboo tabor
taboret tabouret tabu tabular
tabulate tabulating machine tabulation tabulator
tacful tachistoscope tachometer tachometry
tachycardia tachymeter tachymetry tacit
taciturn taciturnity tack tackle
tacky tact tactical tactician
tactics tactile tactless tactual
tadpole tael taenia taeniae
taeniafuge tafferel taffeta taffrail
taffy tag tag day tagetes
tagger taiga tail tail-base
tail-board tail-coat tail-end tail-gate
tail-lamp tail-light tail-skid tail-spin
tail-wind tailings tailless tailor
tailor-made tailoress tailoring tailpiece
tain taint taintless take
take-down take-in take-off take-over
taken taker taker-in taker-off
taking taking-in taking-off talapoin
talari talbot talc talc powder

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.