Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bending


noun
1. movement that causes the formation of a curve
Syn:
bend
Hypernyms:
movement, motion
Hyponyms:
deflection, deflexion, refraction
2. the property of being bent or deflected
Syn:
deflection, deflexion
Hypernyms:
physical property
Hyponyms:
windage, wind deflection, refractivity, refractiveness
3. the act of bending something
Hypernyms:
change of shape
Hyponyms:
flexion, flexure, crouch, hunch, incurvation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.