Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dichromatic


adjective
1. of or relating to dichromatism
Pertains to noun:
dichromatism
Derivationally related forms:
dichromatism
2. having two colors
- a bicolor flower
- a bicolored postage stamp
Syn:
bicolor, bicolour, bicolored, bicoloured, bichrome
Similar to:
colored, coloured, colorful

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.