Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

the fraudulent appropriation of funds or property entrusted to your care but actually owned by someone else
peculation, defalcation, misapplication, misappropriation
Derivationally related forms:
misappropriate (for: misappropriation), defalcate (for: defalcation), peculate (for: peculation), embezzle
larceny, theft, thievery, thieving, stealing
raid, plunderage

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "embezzlement"
  • Words contain "embezzlement" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    biển thủ rấp

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.