Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
felony


noun
a serious crime (such as murder or arson)
Derivationally related forms:
felonious
Hypernyms:
crime, offense, criminal offense, criminal offence, offence, law-breaking
Hyponyms:
capture, seizure, racketeering, bribery, graft,
graft, theft, thievery, thieving, stealing,
extortion, burglary

Related search result for "felony"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.