Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hornwort


noun
1. any aquatic plant of the genus Ceratophyllum;
forms submerged masses in ponds and slow-flowing streams
Hypernyms:
aquatic plant, water plant, hydrophyte, hydrophytic plant
Member Holonyms:
Ceratophyllum, genus Ceratophyllum
2. liverworts with slender hornlike capsules
Hypernyms:
liverwort, hepatic
Member Holonyms:
Anthocerotales, order Anthocerotales


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.