Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
thieve


verb
take by theft
- Someone snitched my wallet!
Syn:
hook, snitch, cop, knock off, glom
Derivationally related forms:
thieving, thievery, snitcher (for: snitch)
Hypernyms:
steal
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thieve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.