Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Pembroke


noun
the smaller and straight-legged variety of corgi having pointed ears and a short tail
Syn:
Pembroke Welsh corgi
Hypernyms:
corgi, Welsh corgi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pembroke"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.