Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
REM


noun
1. a recurring sleep state during which dreaming occurs;
a state of rapidly shifting eye movements during sleep
Syn:
paradoxical sleep, rapid eye movement sleep, REM sleep, rapid eye movement
Hypernyms:
sleep, slumber
2. (Roentgen Equivalent Man) the dosage of ionizing radiation that will cause the same amount of injury to human tissue as 1 roentgen of X-rays
Hypernyms:
radioactivity unit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.