Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
anion


noun
a negatively charged ion (Freq. 2)
Derivationally related forms:
anionic
Hypernyms:
ion
Hyponyms:
hydroxide ion, hydroxyl ion, superoxide, superoxide anion

Related search result for "anion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.