Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
insurgency


noun
an organized rebellion aimed at overthrowing a constituted government through the use of subversion and armed conflict
Syn:
insurgence
Derivationally related forms:
insurgent
Hypernyms:
rebellion, insurrection, revolt, rising, uprising

Related search result for "insurgency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.