Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
squid



noun
1. (Italian cuisine) squid prepared as food
Syn:
calamari, calamary
Topics:
cooking, cookery, preparation
Regions:
Italy, Italian Republic, Italia
Hypernyms:
seafood
2. widely distributed fast-moving ten-armed cephalopod mollusk having a long tapered body with triangular tail fins
Hypernyms:
decapod
Hyponyms:
loligo, ommastrephes, architeuthis, giant squid
Part Meronyms:
calamari, calamary

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.