Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sternutatory


I - noun
a chemical substance that causes sneezing and coughing and crying
- police used a sternutatory to subdue the mob
Syn:
sternutator
Hypernyms:
compound, chemical compound

II - adjective
1. tending to cause sneezing
Pertains to noun:
sternutator
2. causing sneezing
- pepper is a sternutatory substance
Syn:
sternutative
Similar to:
causative

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.