Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stockman


noun
farmer who breed or raises livestock
Syn:
stock raiser, stock farmer
Hypernyms:
farmer, husbandman, granger, sodbuster
Hyponyms:
breeder, stock breeder, cattleman, cow man, beef man, sheepman

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stockman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.