Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stowage


noun
1. the charge for stowing goods
Hypernyms:
charge
2. a room in which things are stored
Syn:
storeroom, storage room
Hypernyms:
room
Hyponyms:
chandlery, lumber room, pantry, larder, buttery,
stockroom, stock room, strongroom
3. the act of packing or storing away
Syn:
stowing
Derivationally related forms:
stow (for: stowing), stow
Hypernyms:
storage

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stowage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.