Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unfasten



verb
1. cause to become undone (Freq. 1)
- unfasten your belt
Ant:
fasten
Derivationally related forms:
unfastener, unfastening
Hypernyms:
undo
Hyponyms:
unchain, unzip, unbend
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
2. become undone or untied
- The shoelaces unfastened
Ant:
fasten
Derivationally related forms:
unfastening
Hypernyms:
open, open up
Verb Frames:
- Something ----s

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.