Recent Searchs...
sad distressing lamentable ambassador ambassadorial boarding-ship disadvantage intelligence quotient disadvantageous glissade sadden gladden sodden sudden tabetic table 伊尹 massachusetts tabulate chấp hành evans tableau học viện tadpole tipple snuff tithable tubule adoptable attributable shortsighted khăn bàn niên biểu table-cloth hoen ố table-companion stable-companion bạn table-cover table-diamond hột xoàn working man kim cương xoàn many




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.