Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
internationalist




internationalist
[,intə'næ∫nəlist]
danh từ
người theo chủ nghĩa quốc tế
người giỏi luật quốc tế


/,intə'næʃnəlist/

danh từ
người theo chủ nghĩa quốc tế
người giỏi luật quốc tế


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.