Recent Searchs...
dame barbara hepworth stagy clergy emulator sump jazzily blue peter effectuality capon diligent separator hoar thoả mãn straitjacket latinae giao hữu boundary line tough-skinned 同生同死 confusedness pedophile plush check-nut hemorrhoidectomy priory infest feedlot argus-eyed census mope morganatic physical science elapse lai láng agrobiological morale warrant homestead pocketbook feeding crop anthozoa remote station participant climbing boneset kibbutz low quality uriniferous tubule từ loại erose leaf genus vernonia tật bệnh




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.