Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indomitability




indomitability
[in,dɔmitə'biliti]
Cách viết khác:
indomitableness
[in'dɔmitəblnis]
danh từ
tính không thể khuất phục, tình trạng không thể khuất phục


/in,dɔmitə'biliti/ (indomitableness) /in'dɔmitəblnis/

danh từ
tính bất thường; tình trạng không thể khuất phục được


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.