Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
karate



noun
a traditional Japanese system of unarmed combat;
sharp blows and kicks are given to pressure-sensitive points on the body of the opponent
Regions:
Japan, Nippon, Nihon
Hypernyms:
martial art


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.