Chuyển bộ gõ


Từ điển English Thailand Dictionary
lacquer


VT. เคลือบเงา
relate:[ขัดเงา, ทาด้วยน้ำมันเคลือบเงา]
N. งานไม้ที่ทาด้วยน้ำมันเคลือบเงา syn:[lacquerware; lacquerwork]
N. น้ำมันขัดเงา

Related search result for "lacquer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.