Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
licence




licence
['laisəns]
Cách viết khác:
license
['laisəns]
ngoại động từ
cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký
danh từ
sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký
marriage licence
giấy đăng ký kết hôn
shooting licence
giấy phép săn bắn
bằng, chứng chỉ
driving licence
bằng lái xe
bằng cử nhân
sự phóng túng, sự bừa bãi; sự dâm loạn
(thơ ca) sự phóng túng về niêm luật
a licence to print money
kế hoạch vô cùng tốn kém


/'laisəns/

ngoại động từ (license) /'laisəns/
cho phép; cấp giấy phép, cấp môn bài, cấp đăng ký

danh từ
sự cho phép; giấy phép, môn bài, đăng ký
marriage licence giấy đăng ký kết hôn
shooting licence giấy phép săn bắn
bằng, chứng chỉ
driving licence bằng lái xe
bằng cử nhân
sự phóng túng, sự bừa bâi; sự dâm loạn
(thơ ca) sự phóng túng về niêm luật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "licence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.