Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mealymouthed


adjective
hesitant to state facts or opinions simply and directly as from e.g. timidity or hypocrisy
- a mealymouthed politician
Syn:
mealy-mouthed
Similar to:
indirect


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.