Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mickey




mickey
['miki]
to take the mickey
trêu chọc; giễu cợt



to take the mickey trêu chọc; giễu cợt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.