Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
microcephaly


noun
an abnormally small head and underdeveloped brain
Syn:
microcephalus, nanocephaly
Derivationally related forms:
nanocephalic (for: nanocephaly), microcephalic, microcephalous
Hypernyms:
abnormality, abnormalcy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.