Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
nivelage


[nivelage]
danh từ giống đực
sự đo (độ) cao, sự đo thuỷ chuẩn
sự san bằng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.