Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
ogive


[ogive]
danh từ giống cái
(kiến trúc) gân cung (ở vòm)
hình cung nhọn
đầu đạn (đạn dài (như) đạn súng cối...)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.