Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pisiform


noun
a small wrist bone that articulates only with the triquetral
Syn:
pisiform bone, os pisiforme
Hypernyms:
carpal bone, carpal, wrist bone

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.