Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
praetorian




praetorian
[pri'tɔ:riən]
tính từ
(sử học) (thuộc) pháp quan (thời La mã)
(thuộc) cận vệ (của hoàng đế La mã)
danh từ
(sử học) pháp quan (thời La mã)
cận vệ (của hoàng đế La mã)


/pri'tɔ:riən/

tính từ
(sử học) (thuộc) pháp quan (La mã)
(thuộc) cận vệ (của hoàng đế La mã)

danh từ
(sử học) pháp quan (La mã)
cận vệ (của hoàng đế La mã)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.