Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rau



noun
greens; vegetables
vườn rau vegetable garden

[rau]
greens; vegetables
Vườn rau
Vegetable garden; market garden; kitchen garden
placenta; placental
Cuống rau
Umbilical cord
Nơi chôn rau cắt rốn
Birthplace



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.