Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
redistribution




redistribution
[,ri:,distri'bju:∫n]
danh từ
sự phân phối lại
the redistribution of wealth
sự phân phối lại tài sản


/'ri:,distri'bju:ʃn/

danh từ
sự phân phối lại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.