Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resiny




tính từ
có nhựa; nhiều nhựa



resiny
['rezini]
tính từ
có nhựa; nhiều nhựa



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.