Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ruining


noun
destruction achieved by causing something to be wrecked or ruined
Syn:
laying waste, ruin, ruination, wrecking
Derivationally related forms:
wreck (for: wrecking), ruin (for: ruination), ruin, ruin (for: ruin)
Hypernyms:
destruction, devastation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.